Top 5 tuyến vận tải thủy nội địa tiềm năng mà doanh nghiệp logistics không nên bỏ qua
Vận tải thủy nội địa – “mỏ vàng” chưa được khai thác đúng mức
Với hệ thống sông ngòi dày đặc trải dài từ Bắc vào Nam, Việt Nam sở hữu tiềm năng phát triển vận tải thủy nội địa thuộc hàng lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, trong khi vận tải đường bộ ngày càng trở nên quá tải và phát sinh nhiều thách thức về môi trường, chi phí và năng lực khai thác thì vận tải thủy nội địa vẫn chưa được khai thác xứng tầm.
Theo Bộ Giao thông Vận tải, hiện nay Việt Nam có khoảng 19.500 km đường thủy nội địa có khả năng khai thác vận tải, nhưng chỉ hơn 30% chiều dài tuyến được sử dụng hiệu quả. Tỷ trọng vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa chiếm khoảng 17,8% toàn ngành (số liệu 2023), trong khi tiềm năng có thể vượt 30% nếu được đầu tư và tổ chức vận hành hợp lý.
Với lợi thế chi phí nhiên liệu thấp hơn, khả năng vận chuyển khối lượng hàng lớn, và ít ảnh hưởng đến hạ tầng đô thị so với đường bộ, vận tải thủy nội địa đang được kỳ vọng trở thành một trụ cột trong chiến lược phát triển logistics xanh và bền vững tại Việt Nam. Vấn đề đặt ra là: Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu, và đâu là những tuyến vận tải thủy thực sự tiềm năng?
Tiêu chí lựa chọn tuyến vận tải thủy nội địa hiệu quả
Để đánh giá một tuyến vận tải thủy nội địa có phù hợp cho doanh nghiệp khai thác hay không, cần xét đến nhiều yếu tố như:
-
Mật độ hàng hóa vận chuyển ổn định (từ cảng công nghiệp, khu chế xuất, cụm kho)
-
Kết nối tốt với cảng biển hoặc cảng ICD
-
Điều kiện luồng tuyến – độ sâu, chiều rộng, thời tiết, thủy triều
-
Khả năng tổ chức đội phương tiện sà lan, tàu chở hàng phù hợp
-
Khả năng kết hợp với vận tải đường bộ để khai thác mô hình đa phương thức
Dưới đây là 5 tuyến vận tải thủy nội địa được đánh giá có tiềm năng cao nhất hiện nay, đang thu hút nhiều doanh nghiệp logistics quan tâm và mở rộng hoạt động.
1. Tuyến TP.HCM – Cái Mép/Thị Vải
Đây là một trong những tuyến vận tải sà lan sôi động nhất cả nước, nối các ICD lớn tại TP.HCM (ICD Tân Cảng, Sotrans, Phước Long…) với cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu).
Theo Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, mỗi năm có hơn 13.000 chuyến sà lan hoạt động trên tuyến này. Sản lượng hàng hóa đạt hơn 2,2 triệu TEU (2023), góp phần giảm áp lực cho hệ thống đường bộ nối TP.HCM – Đồng Nai – Bà Rịa. Tuyến sông này có luồng rộng, độ sâu ổn định, phù hợp với sà lan từ 200 đến 400 tấn.
Tuyến vận tải này đặc biệt phù hợp với mô hình trung chuyển container từ các khu công nghiệp ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai đi xuất khẩu thông qua Cái Mép, và đang được hưởng nhiều chính sách ưu tiên phát triển từ Chính phủ.
2. Tuyến Hải Phòng – Hải Dương – Hưng Yên – Hà Nội (sông Hồng, sông Luộc, sông Đuống)
Khu vực Đồng bằng sông Hồng có mật độ công nghiệp lớn, nhưng hệ thống đường bộ thường xuyên ùn tắc, đặc biệt ở cửa ngõ Hà Nội – Hải Phòng. Tuyến đường thủy nội địa nối từ cảng Hải Phòng qua Hải Dương, Hưng Yên vào Hà Nội đang trở thành lựa chọn thay thế hấp dẫn.
Theo Cục Đường thủy nội địa Việt Nam, sản lượng hàng hóa vận chuyển trên sông Hồng đạt hơn 15 triệu tấn/năm, chủ yếu là xi măng, vật liệu xây dựng, hàng rời. Trong đó, các cảng nội địa tại Hưng Yên (như cảng Phú Đa, Hồng Vân) và cảng ICD Long Biên (Hà Nội) đóng vai trò quan trọng trong trung chuyển hàng hóa.
Tuyến này được hỗ trợ bởi các dự án nạo vét và cải tạo luồng chạy tàu trong nhiều năm gần đây, nâng cao năng lực khai thác và độ tin cậy vận hành.
3. Tuyến TP.HCM – Đồng Tháp – An Giang (qua sông Tiền, sông Hậu)
Đây là tuyến huyết mạch kết nối vùng nguyên liệu nông sản Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) với TP.HCM và các cảng biển phía Nam. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa như gạo, cám, phân bón, thủy sản… theo tuyến này luôn ở mức cao và tăng đều hằng năm.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), gần 75% hàng hóa nội địa ở ĐBSCL được vận chuyển bằng đường thủy. Tuyến sông Tiền – sông Hậu cho phép vận hành sà lan 500 – 1.000 tấn, hoạt động 24/7, và đang được Chính phủ thúc đẩy đầu tư tuyến kênh nối và nâng cấp các cảng nội địa.
Nhiều doanh nghiệp logistics hiện đang kết hợp mô hình vận tải sà lan và xe tải “last mile” để cung ứng hàng hóa từ các nhà máy chế biến đến các trung tâm tiêu thụ và xuất khẩu.
4. Tuyến Quảng Ninh – Hải Phòng – Thái Bình – Nam Định
Khu vực phía Đông Bắc Bộ sở hữu mạng lưới sông ngòi phức hợp, tạo điều kiện cho hình thành hành lang vận tải thủy phục vụ các khu công nghiệp mới như Quảng Yên, Đình Vũ, Nam Định, Thái Thụy (Thái Bình).
Tuyến sông Đá Bạc, sông Hóa, sông Trà Lý có khả năng khai thác hàng rời, clinker, xi măng, vật liệu xây dựng và container nội địa. Với việc cụm cảng Lạch Huyện đang phát triển mạnh, tuyến thủy nội địa này là lựa chọn phù hợp để giảm tải áp lực lên hệ thống đường bộ QL10 và QL18.
5. Tuyến Bình Dương – TP.HCM – Long An (qua sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ)
Với hàng loạt khu công nghiệp dọc theo sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ, tuyến vận tải thủy nối Bình Dương – TP.HCM – Long An đang trở thành tuyến logistics tiềm năng lớn.
Các cảng nội địa như TBS Tân Vạn, ICD Sóng Thần, cảng Bourbon (Long An) hiện đã hình thành các tuyến sà lan kết nối định kỳ. Đặc biệt, các dự án logistics ven sông đang được chính quyền Bình Dương và Long An thúc đẩy, mở ra cơ hội lớn cho mô hình logistics ven sông và trung chuyển container nội địa.
Kết luận
Vận tải thủy nội địa là một hướng đi chiến lược để giải bài toán chi phí logistics, môi trường và hiệu quả vận hành trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với áp lực hạ tầng đường bộ và xu hướng logistics xanh toàn cầu.
Việc lựa chọn đúng tuyến sông phù hợp với hàng hóa, vùng khai thác và kết nối hậu cần có thể giúp doanh nghiệp logistics SME và cả các nhà cung cấp dịch vụ lớn nhanh chóng mở rộng mạng lưới khai thác, tăng năng lực giao nhận và tận dụng được tiềm năng còn chưa được phát triển đầy đủ của vận tải thủy nội địa.
Các tuyến như TP.HCM – Cái Mép, Hải Phòng – Hà Nội hay TP.HCM – ĐBSCL là minh chứng rõ ràng cho cơ hội hiện hữu, có thể bắt đầu triển khai ngay hôm nay nếu doanh nghiệp có chiến lược phù hợp.