Cẩm nang chọn đá xây dựng cho từng hạng mục công trình: 1×2, Dmax 25, Dmax 37,5, 0x4, mi sàng
Chọn đá xây dựng đúng loại ngay từ đầu là bài toán mà không ít chủ đầu tư và nhà thầu vừa và nhỏ ở miền Tây từng chủ quan bỏ qua: đặt đá về công trình nhưng phát hiện kích thước hạt không phù hợp với hạng mục thi công, phải chờ đổi hàng hoặc chấp nhận dùng tạm — kéo dài tiến độ và phát sinh chi phí ngoài dự tính. Phần lớn nguyên nhân không nằm ở chất lượng đá, mà ở việc nhầm lẫn giữa các loại cốt liệu: 1×2, Dmax 25, Dmax 37,5, 0x4 và mi sàng.
Bài viết này hệ thống lại đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng loại đá, giúp nhà thầu chọn đá xây dựng đúng chuẩn dựa trên TCVN 7570:2006 — Cốt liệu cho bê tông và vữa, trước khi đặt hàng.
Bối cảnh: nhu cầu tăng, chọn đá xây dựng sai càng tốn kém
Theo ghi nhận từ Vietstock, hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm khu vực phía Nam đang được thúc đẩy tiến độ trong năm 2026, kéo theo nhận định chung của ngành rằng nhu cầu đá xây dựng sẽ tăng mạnh trong giai đoạn tới. VietnamPlus cũng ghi nhận kế hoạch đầu tư công 2026-2030 với quy mô vốn tăng đáng kể đang mở ra một chu kỳ phát triển hạ tầng mới, tác động lan tỏa trực tiếp tới nhóm vật liệu xây dựng gồm xi măng, thép và đá xây dựng.
Tại khu vực cung cấp cốt liệu chính cho miền Tây, các mỏ đá trọng điểm như Tân Cang và Thạnh Phú (Đồng Nai) được dự báo có nhu cầu tăng tương ứng khoảng 28% và 15-16% mỗi năm. Riêng tại Cần Thơ và các tỉnh ĐBSCL, theo ghi nhận từ bộ phận thu mua của một đơn vị vật liệu xây dựng khu vực, giá đá xây dựng đã bắt đầu nhích nhẹ, chịu ảnh hưởng từ chính sách khai thác và các dự án cao tốc trọng điểm đang triển khai.
Trong bối cảnh nguồn cung ngày càng cạnh tranh và tiến độ dự án ngày càng sát sao, việc chọn đúng loại đá ngay từ đầu — thay vì phát hiện sai khi đá đã về tới bến — trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ công trình.
Cơ sở phân loại đá xây dựng: Dmax là gì theo TCVN 7570:2006
Trước khi đi vào từng loại đá cụ thể, cần hiểu đúng khái niệm Dmax — vì đây là điểm nhiều người nhầm lẫn nhất. Theo TCVN 7570:2006, Dmax (kích thước hạt lớn nhất của cốt liệu lớn) là kích thước danh nghĩa tính theo kích thước mắt sàng nhỏ nhất mà không ít hơn 90% khối lượng hạt cốt liệu lọt qua.
Nói cách khác, Dmax không phải là tên riêng của một loại đá cố định, mà là một chỉ tiêu kỹ thuật mô tả kích thước hạt lớn nhất được phép có trong một lô cốt liệu — tùy theo yêu cầu thiết kế kết cấu mà Dmax sẽ được chỉ định khác nhau. Đây là lý do khi nhà thầu đặt hàng “đá Dmax”, cần nói rõ Dmax bao nhiêu mm để tránh giao sai kích cỡ.
Tại CargoOn.vn, hai loại Dmax được cung ứng phổ biến nhất là Dmax 25 và Dmax 37,5 — mỗi loại phù hợp với một nhóm hạng mục thi công khác nhau, được trình bày chi tiết ở phần dưới.
1. Đá 1×2 — cốt liệu phổ biến nhất cho bê tông dân dụng và công trình vừa
Đá 1×2 có kích thước hạt danh nghĩa trong khoảng 10-25mm. Đây là loại đá được sử dụng phổ biến nhất trong bê tông thương phẩm dân dụng, cấu kiện móng, cột, dầm, sàn của các công trình quy mô vừa và nhỏ.
Ứng dụng chính: bê tông kết cấu thông thường (móng, cột, dầm, sàn nhà dân dụng, trạm trộn bê tông thương phẩm), phù hợp với hầu hết cấp bê tông từ B15 trở lên khi đối chiếu đúng chỉ tiêu hàm lượng bùn/bụi/sét và độ nén dập theo TCVN 7570:2006.
Lưu ý khi đặt hàng: với bê tông cấp cao hơn B30, hàm lượng bùn/bụi/sét trong đá 1×2 không được vượt quá 1% khối lượng — đây là chỉ tiêu cần yêu cầu phiếu kiểm định đi kèm mỗi lô hàng.
2. Đá Dmax 25 — cấp phối loại 1 cao cấp cho móng trên
Đá Dmax 25 có kích thước hạt lớn nhất không vượt quá 25mm. Đây là loại đá cấp phối loại 1 cao cấp, được sàng lọc và phối trộn kỹ để đảm bảo độ chặt và độ ổn định cao khi đầm nén.
Ứng dụng chính: thi công lớp móng trên của đường cao tốc, quốc lộ, và nền nhà xưởng — những hạng mục đòi hỏi khả năng chịu tải và độ bằng phẳng cao ở lớp kết cấu gần bề mặt.
Lưu ý khi đặt hàng: vì là cấp phối loại 1, cần yêu cầu phiếu kiểm định thành phần hạt đi kèm để đảm bảo lô hàng đạt đúng tiêu chuẩn cấp phối, tránh nhầm với đá cấp phối loại 2 có giá thấp hơn nhưng độ ổn định kém hơn.
3. Đá Dmax 37,5 — dùng cho móng dưới công trình giao thông
Đá Dmax 37,5 có kích thước hạt lớn nhất không vượt quá 37,5mm — lớn hơn Dmax 25, phù hợp với các lớp kết cấu nằm sâu hơn trong nền công trình.
Ứng dụng chính: thi công lớp móng dưới của các công trình giao thông hoặc bãi đỗ xe, nơi cho phép cỡ hạt lớn hơn để giảm lượng xi măng và chi phí vật liệu ở lớp nền không đòi hỏi độ mịn cao như lớp móng trên.
Lưu ý khi đặt hàng: cần phân biệt rõ với Dmax 25 khi làm việc với đơn vị cung ứng — dùng nhầm Dmax 37,5 cho lớp móng trên (hoặc ngược lại) có thể ảnh hưởng đến độ bằng phẳng và khả năng chịu tải của kết cấu.
4. Đá 0x4 (đá dăm cấp phối) — vật liệu lót nền và san lấp
Đá 0x4 là hỗn hợp gồm đá mi bụi và các viên đá dăm lớn, có kích thước hạt trong khoảng 0-40mm — dải cấp phối rộng, không phải loại đá mịn đơn thuần.
Ứng dụng chính: lớp lót nền trước khi đổ bê tông, san lấp mặt bằng, làm lớp đệm cho vỉa hè và sân bãi.
Lưu ý khi đặt hàng: vì đá 0x4 có dải cấp phối rộng (gồm cả hạt mịn lẫn hạt dăm lớn), cần xác nhận rõ tỷ lệ phối trộn giữa mi bụi và đá dăm lớn với đơn vị cung ứng, đặc biệt khi dùng cho lớp lót yêu cầu độ chặt cụ thể theo thiết kế.
5. Mi sàng — phụ liệu san lấp và phối trộn phụ
Mi sàng là phần vật liệu mịn thu được trong quá trình sàng, phân loại đá tại mỏ — kích thước hạt nhỏ và không đồng đều hơn so với đá 0x4 đã được xử lý riêng.
Ứng dụng chính: san lấp mặt bằng, làm nền đường tạm, phối trộn phụ trong một số hạng mục không yêu cầu kỹ thuật cao. Đây là loại vật liệu có chi phí thấp nhất trong nhóm cốt liệu, phù hợp với các hạng mục phụ trợ hơn là kết cấu chịu lực.
Lưu ý khi đặt hàng: vì mi sàng không đồng đều về kích cỡ, cần xác định rõ mục đích sử dụng trước khi đặt hàng số lượng lớn, tránh nhầm lẫn với đá 0x4 đã qua sàng lọc kỹ hơn.
Sai lầm thường gặp khi chọn đá xây dựng theo hạng mục
Sai lầm phổ biến nhất không phải là chọn nhầm hoàn toàn loại đá, mà là đặt hàng theo thói quen hoặc theo giá mà không đối chiếu lại yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục cụ thể — đặc biệt với các công trình có nhiều hạng mục khác nhau trong cùng một dự án (móng trên đường dùng Dmax 25, móng dưới dùng Dmax 37,5, sàn dân dụng dùng 1×2, sân bãi dùng 0x4).
Một sai lầm khác là không yêu cầu phiếu kỹ thuật kèm theo lô hàng, dẫn đến việc không thể đối chiếu khi có tranh chấp về chất lượng hoặc kích thước hạt sau khi đá đã về tới công trình — đặc biệt quan trọng với các lô hàng vận chuyển bằng sà lan qua quãng đường dài, nơi việc đổi trả hàng phức tạp và tốn thời gian hơn nhiều so với vận chuyển đường bộ.
Khuyến nghị chọn đá xây dựng khi đặt hàng qua sà lan
Với các đơn hàng vận chuyển bằng đường thủy nội địa — nơi một chuyến hàng có thể mất nhiều giờ di chuyển và khó điều chỉnh giữa đường — việc chọn đá xây dựng đúng loại và đối chiếu phiếu kỹ thuật trước khi xuất bến quan trọng hơn nhiều so với vận chuyển đường bộ cự ly ngắn.
CargoOn.vn cung cấp phiếu kỹ thuật đối chiếu (thành phần hạt, hàm lượng tạp chất) kèm theo mỗi lô hàng trước khi xuất phát từ mỏ, giúp chủ trạm trộn và nhà thầu xác nhận đúng loại đá cho từng hạng mục ngay từ đầu, tránh phát sinh chi phí đổi trả hoặc chậm tiến độ do sai lệch vật liệu. Nếu cần tư vấn chọn đá xây dựng phù hợp cho dự án cụ thể, có thể liên hệ trực tiếp với CargoOn.vn để được đối chiếu thông số trước khi đặt hàng.
Nguồn tham khảo: Vietstock, VietnamPlus, TCVN 7570:2006 — Cốt liệu cho bê tông và vữa (yêu cầu kỹ thuật).
CargoOn.vn – Giải pháp thủy vận tải nội địa & Cung ứng đá xây dựng miền Tây
Website: cargoon.vn
Hotline: 028.9999.5989
Email: hotro@cargoon.vn

