preloader-icon
  • CARGOON luôn hỗ trợ bạn từ Thứ 2 – Chủ nhật: 06h00 – 21h00
  • 028.9999.5989
  • 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
thủ tục cấp phép đường thủy nội địa cho sà lan miền Tây"

Thủ tục cấp phép rời bến đường thủy nội địa: Những gì chủ hàng cần biết ở ĐBSCL

Quy định về thủ tục cấp phép đường thủy nội địa vừa có thay đổi đáng chú ý. Cụ thể, từ 1/7/2026, nhiều phương tiện vận tải thủy được miễn hoàn toàn thủ tục vào, rời cảng. Đây là tin vui cho các chủ hàng. Đây cũng là tin vui cho các đơn vị vận tải sà lan tại ĐBSCL. Tuy nhiên, không phải phương tiện nào cũng được áp dụng quy định mới. Vì vậy, bài viết dưới đây tổng hợp những điểm chủ hàng cần nắm rõ. Nội dung dựa trên văn bản hợp nhất mới nhất của Bộ Xây dựng.

Quy định mới về thủ tục cấp phép đường thủy nội địa

Ngày 5/8/2026, Bộ Xây dựng ban hành văn bản hợp nhất số 64/2026/VBHN-TT-BXD. Văn bản này hợp nhất Thông tư số 20/2026. Đồng thời, văn bản cũng hợp nhất các sửa đổi tại Thông tư số 54/2026. Nội dung quy định về quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng, bến thủy nội địa và khu neo đậu. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.

Điểm đáng chú ý nhất là các phương tiện thủy nội địa mang cấp VR-SI, VR-SII, VR-SIII. Nhóm phương tiện này sẽ được miễn thủ tục vào, rời cảng. Đây cũng là các cấp phương tiện phổ biến nhất đối với sà lan hoạt động thuần túy trên sông nội địa. Cụ thể, nhóm này bao gồm phần lớn đội sà lan vận chuyển vật liệu xây dựng và hàng hóa tại ĐBSCL.

Những trường hợp nào vẫn phải làm thủ tục?

Không phải mọi phương tiện đều được miễn. Cụ thể, ba nhóm sau vẫn phải làm thủ tục vào, rời cảng: tàu biển, phương tiện thủy nước ngoài, và phương tiện thủy nội địa mang cấp VR-SB. Quy định này áp dụng theo pháp luật hàng hải hiện hành. Riêng VR-SB là cấp phương tiện sông pha biển. Loại này thường áp dụng cho các tuyến vận tải xa bờ. Loại này cũng thường dùng để kết nối với các cảng biển lớn.

Bên cạnh đó, còn một trường hợp khác cần lưu ý. Phương tiện vận tải thủy qua biên giới Việt Nam – Campuchia mang cấp VR-SB cần xuất trình thêm giấy phép vận tải thủy qua biên giới. Ngoài ra, quy định còn lưu ý một chi tiết quan trọng khác. Nếu phương tiện đã được cấp phép rời cảng nhưng chưa rời trong vòng 24 giờ, chủ phương tiện phải làm lại thủ tục từ đầu.

Ngoài nhóm được miễn theo cấp phương tiện, quy định mới còn liệt kê thêm một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, tàu thuyền cứu hộ và cứu nạn thuộc nhóm được miễn. Tương tự, tàu chở người và thiết bị đến công trình thi công trên sông cũng được miễn. Phương tiện vận tải hàng hóa dưới 10 tấn cũng thuộc nhóm này.

Phí và lệ phí: Vẫn phải nộp dù được miễn thủ tục

Cần lưu ý rằng miễn thủ tục không đồng nghĩa với miễn phí, lệ phí. Theo quy định hiện hành, tàu thuyền vào, rời cảng vẫn phải nộp phí. Tàu thuyền cũng phải nộp lệ phí áp dụng tại cảng, bến thủy nội địa. Mức thu cụ thể được quy định tại Thông tư số 248/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Quy định này áp dụng trừ những trường hợp được miễn riêng.

Đối với các phương tiện vẫn thuộc diện phải làm thủ tục, thời gian giải quyết thường khá nhanh. Ví dụ, tại TP.HCM, Cảng vụ Đường thủy nội địa quy định thời hạn cấp giấy phép rời cảng chỉ trong 30 phút. Thời gian này được tính kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Bộ chứng từ hợp lệ khi sà lan nhận hàng tại mỏ đá

Bên cạnh thủ tục vào, rời cảng, chủ hàng còn cần lưu ý một khâu quan trọng khác. Đó là bộ chứng từ khi sà lan đăng ký mua hoặc nhận hàng tại các mỏ đá. Các mỏ này có thể ở Đông Nam Bộ, như Thạnh Phú, Tân Cang, Hóa An. Các mỏ này cũng có thể ở miền Tây. Nhìn chung, các mỏ đá thường kiểm duyệt bộ hồ sơ này rất gắt gao. Mục đích trước tiên là phục vụ công tác xuất hóa đơn khoáng sản hợp pháp. Mục đích tiếp theo là kiểm soát tải trọng trên sông. Cuối cùng, mục đích là bảo đảm an toàn đường thủy. Dưới đây là bốn nhóm hồ sơ chính mà chủ sà lan cần chuẩn bị.

1. Hồ sơ pháp lý phương tiện

Trước tiên, mỏ đá sẽ lưu bản photo công chứng của nhóm hồ sơ này. Mục đích là để khai báo thông tin phương tiện lên hệ thống quản lý và cơ quan thuế. Nhóm hồ sơ này bắt buộc phải còn hiệu lực, gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện thủy nội địa, chứng minh quyền sở hữu hợp pháp của sà lan.
  • Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, tức sổ đăng kiểm, phải còn hạn. Mỏ đá cần kiểm tra kỹ mức mớn nước an toàn. Mỏ đá cũng cần kiểm tra dung tích hầm hàng và trọng tải toàn phần, để kiểm soát việc xúc đá không bị quá tải.
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Đây là loại bảo hiểm bắt buộc đối với chủ tàu và phương tiện thủy nội địa.

2. Hồ sơ năng lực định danh và thanh toán

Tiếp theo, nhóm hồ sơ này giúp mỏ đá có cơ sở ký hợp đồng kinh tế. Nhóm hồ sơ này cũng giúp mỏ đá lập phiếu cân và xuất hóa đơn giá trị gia tăng. Tùy loại hình sở hữu, hồ sơ sẽ khác nhau:

  • Nếu sà lan thuộc công ty vận tải hoặc doanh nghiệp: cần bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đồng thời, cần thêm thông tin tài khoản ngân hàng để đối chiếu thanh toán.
  • Nếu sà lan thuộc cá nhân hoặc hộ kinh doanh: cần căn cước công dân của chủ sà lan. Nếu có, cần thêm giấy đăng ký hộ kinh doanh, để mỏ đá xuất hóa đơn theo mã số thuế cá nhân.

3. Chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên

Bên cạnh đó, còn một yêu cầu khác tại hiện trường. Khi sà lan neo đậu tại cầu cảng hoặc khu vực băng tải xuất hàng, bảo vệ mỏ đá có thể yêu cầu xuất trình thêm chứng chỉ. Việc này nhằm bảo đảm an toàn lao động, cụ thể gồm:

  • Bằng thuyền trưởng và máy trưởng, phải phù hợp với hạng và công suất máy của sà lan.
  • Chứng chỉ chuyên môn an toàn đường thủy của các thủy thủ đi cùng.

4. Giấy tờ điều động, mua hàng theo từng chuyến

Cuối cùng, mỗi chuyến hàng cụ thể cần thêm hai loại giấy tờ sau:

  • Giấy giới thiệu hoặc lệnh điều động sà lan, do công ty mua đá hoặc nhà thầu công trình cấp. Nội dung cần ghi rõ tên sà lan, số đăng ký và tên thuyền trưởng. Nội dung cũng cần ghi rõ loại đá cần nhận và khối lượng dự kiến.
  • Hợp đồng mua bán đá hoặc mã đơn hàng, đã được ký duyệt trước đó giữa bên mua và chủ mỏ đá.

Nhìn chung, với bộ hồ sơ đầy đủ như trên, quá trình nhận hàng tại mỏ thường diễn ra nhanh chóng. Ngược lại, nếu thiếu bất kỳ giấy tờ nào trong bốn nhóm này, sà lan có thể bị từ chối xúc hàng. Khi đó, chuyến vận chuyển buộc phải chờ bổ sung hồ sơ. Điều này gây chậm trễ không đáng có cho cả lô hàng.

Vì sao chủ hàng ở ĐBSCL cần quan tâm đến thay đổi này?

Đối với các chủ trạm trộn và doanh nghiệp thuê vận tải sà lan, việc nắm rõ quy định mới mang lại lợi ích rõ rệt. Cụ thể, thông tin này giúp đánh giá đúng thời gian thực tế cho mỗi chuyến hàng. Khi phần lớn sà lan nội địa được miễn thủ tục vào, rời cảng, thời gian trung chuyển hàng hóa có thể được rút ngắn đáng kể so với trước đây.

Tuy nhiên, chủ hàng cũng cần lưu ý một điều quan trọng. Đơn vị vận tải mình lựa chọn phải tuân thủ đúng phân loại phương tiện. Đơn vị đó cũng phải tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan. Nếu phương tiện vận hành sai cấp đăng kiểm, hoặc chậm làm lại thủ tục khi quá 24 giờ chưa rời cảng, lô hàng có thể gặp rủi ro chậm trễ không đáng có.

CargoOn tuân thủ đầy đủ quy định vận hành đường thủy

Đội sà lan của CargoOn hoạt động theo đúng phân loại đăng kiểm. Đồng thời, đội ngũ tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành về thủ tục cảng, bến thủy nội địa. Bên cạnh đó, mỗi phương tiện đều chuẩn bị sẵn đầy đủ bộ hồ sơ pháp lý. Mỗi phương tiện cũng chuẩn bị sẵn hồ sơ năng lực và giấy tờ điều động, theo đúng yêu cầu của các mỏ đá đối tác. Nhờ vậy, quá trình nhận hàng tại mỏ và di chuyển trên tuyến diễn ra thông suốt. Điều này giúp hạn chế tối đa rủi ro chậm trễ cho khách hàng.


Thông tin pháp lý được tổng hợp từ văn bản hợp nhất số 64/2026/VBHN-TT-BXD của Bộ Xây dựng, Cảng vụ Đường thủy nội địa TP.HCM và quy trình thực tế tại các mỏ đá đối tác, cập nhật đến tháng 8/2026. Bài viết mang tính chất tham khảo, chủ hàng nên đối chiếu văn bản gốc hoặc liên hệ cơ quan quản lý chuyên ngành/mỏ đá khi cần áp dụng cụ thể.


Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn phương án vận chuyển vật liệu xây dựng hoặc hàng hóa bằng sà lan tại khu vực ĐBSCL, hãy liên hệ sớm với đội ngũ điều phối CargoOn để được hỗ trợ chi tiết.
CargoOn.vn – Giải pháp thủy vận tải nội địa & Cung ứng đá xây dựng miền Tây