Logistics Xanh: Vai trò của vận tải thủy trong chiến lược giảm phát thải carbon
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực toàn cầu về giảm phát thải carbon ngày càng gia tăng, ngành logistics không thể đứng ngoài cuộc. Các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đang được yêu cầu không chỉ tối ưu chi phí mà còn phải góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững, gắn liền với các yếu tố ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
Một trong những giải pháp trọng yếu được chú ý chính là tái cấu trúc phương thức vận tải, trong đó vận tải thủy nội địa và tàu hàng rời (bulk carrier) đang nổi lên như lựa chọn chiến lược giúp giảm thiểu lượng khí thải nhà kính (GHG) một cách đáng kể.
Phát thải carbon trong vận tải hàng hóa – Bức tranh cần nhìn rõ
Theo báo cáo của International Energy Agency (IEA), lĩnh vực vận tải chiếm khoảng 25% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu và con số này tiếp tục tăng theo tốc độ thương mại hóa. Riêng vận tải hàng hóa đường bộ (xe tải) được ước tính phát thải gấp 5 đến 10 lần so với vận tải thủy trên mỗi tấn hàng hóa di chuyển cùng một khoảng cách.
Ở Việt Nam, theo số liệu từ Bộ GTVT năm 2023, tỷ lệ vận tải hàng hóa bằng đường bộ vẫn chiếm hơn 70% thị phần, trong khi vận tải thủy chỉ chiếm khoảng 18–20%. Điều này dẫn đến hệ quả là mức phát thải từ hoạt động vận tải nội địa cao hơn trung bình khu vực, đồng thời gia tăng áp lực lên hạ tầng đường bộ vốn đã quá tải.
Vì sao vận tải thủy lại được xem là “xanh”?
-
Mức phát thải CO₂ thấp trên mỗi tấn-km:
-
Trung bình, vận tải bằng sà lan trên sông chỉ phát thải 20–30 gram CO₂/tấn-km, trong khi xe tải nặng phát thải đến 120–150 gram CO₂/tấn-km.
-
Tàu hàng rời (bulk carrier) ở khoảng cách dài còn cho thấy hiệu suất vận tải tốt hơn khi so sánh với container hoặc xe tải nặng.
-
-
Hiệu suất vận chuyển cao, giảm phương tiện lưu thông:
-
Một sà lan tải trọng 1.000 tấn có thể thay thế tương đương ~40 xe tải 25 tấn, giúp giảm mật độ lưu thông và ùn tắc đường bộ – nguyên nhân gián tiếp làm tăng phát thải do xe đứng yên.
-
-
Giảm chi phí xã hội ẩn (ẩn phí môi trường):
-
Vận tải đường thủy tạo ra ít bụi mịn, tiếng ồn và áp lực lên hạ tầng đô thị, qua đó giảm gánh nặng tài chính cho xã hội về y tế, bảo trì hạ tầng và bảo vệ môi trường.
-
Xu hướng logistics xanh và ESG tại Việt Nam
Tại Việt Nam, xu hướng ESG bắt đầu được quan tâm trong chiến lược phát triển của các tập đoàn lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực có chuỗi cung ứng dài như hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), sản xuất thép, xi măng, vật liệu xây dựng, nông sản xuất khẩu…
Các doanh nghiệp đầu ngành như Tân Cảng Sài Gòn, Gemadept, VIMC đã triển khai hàng loạt giải pháp chuyển dịch sang logistics xanh: tăng cường vận chuyển bằng sà lan từ ICD đến cảng biển, kết hợp sử dụng năng lượng tái tạo trong cảng và đầu tư thiết bị thân thiện môi trường.
Ví dụ:
-
Tuyến vận tải sà lan từ ICD Tân Cảng – Nhơn Trạch đến Cảng Cát Lái đã giúp giảm hơn 30.000 chuyến xe container/năm, tiết kiệm gần 5.000 tấn CO₂ thải ra môi trường.
-
Dự án chuyển hàng clinker và xi măng bằng tàu hàng rời trên tuyến Cái Mép – Cần Thơ thay thế cho xe tải giúp giảm tải các tuyến quốc lộ huyết mạch miền Nam, đồng thời giảm đến 40% lượng khí thải CO₂ so với vận tải đường bộ.
Vai trò chiến lược của sà lan và tàu hàng rời trong mô hình logistics xanh
Để thực sự xây dựng một hệ thống logistics bền vững, các doanh nghiệp cần xem xét lại chiến lược lựa chọn phương thức vận tải. Sà lan và tàu hàng rời không chỉ phù hợp với mặt hàng có sản lượng lớn như nông sản, vật liệu xây dựng, khoáng sản, mà còn mang lại lợi thế lớn về ESG nếu khai thác đúng cách.
-
Sà lan nội địa: phù hợp với vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực có kết nối thủy nội địa tốt như TP.HCM – Đồng bằng sông Cửu Long – Bình Dương – Long An – Tiền Giang.
-
Tàu bulk carrier: dùng cho các tuyến đường dài, đặc biệt là xuất khẩu hàng rời như than, đá, gạo, nông sản, thức ăn chăn nuôi, với hiệu suất cao và chi phí carbon thấp.
Kết hợp cả hai giúp doanh nghiệp triển khai mô hình “Intermodal Green Logistics” – tích hợp nhiều phương thức vận tải tối ưu, vừa giảm phát thải vừa tăng năng lực giao nhận.
Chính sách hỗ trợ và triển vọng
Nhà nước đang có nhiều chính sách khuyến khích chuyển dịch sang logistics thủy nội địa. Cụ thể:
-
Quy hoạch phát triển hệ thống logistics Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu tăng tỷ trọng vận tải hàng hóa đường thủy nội địa lên 30–35%.
-
Các dự án đầu tư phát triển cảng cạn (ICD), bến thủy nội địa và luồng tuyến lớn như Luồng kênh Chợ Gạo giai đoạn 2, cảng Trần Đề – Sóc Trăng, nâng cấp sông Tiền – sông Hậu sẽ là động lực hạ tầng cho sự phát triển vận tải thủy.
-
Một số địa phương như TP.HCM, Long An, Cần Thơ, Bình Dương đang triển khai mô hình cảng thông minh và chính sách thu hút đầu tư vào dịch vụ logistics thủy.
Kết luận: Logistics xanh không chỉ là xu hướng – đó là chiến lược dài hạn
Trong bối cảnh thị trường đòi hỏi tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm môi trường, việc tích hợp vận tải thủy và tàu hàng rời vào chuỗi logistics không còn là sự lựa chọn phụ, mà là một phần thiết yếu trong chiến lược vận hành xanh.
Các doanh nghiệp logistics cần nhanh chóng nắm bắt cơ hội, khai thác hạ tầng thủy nội địa đang được đầu tư mạnh mẽ, ứng dụng nền tảng số để điều phối hiệu quả, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không chỉ về chi phí, mà còn về hình ảnh, uy tín và khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu bền vững.