preloader-icon
  • CARGOON luôn hỗ trợ bạn từ Thứ 2 – Chủ nhật: 06h00 – 21h00
  • 028.9999.5989
  • 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Tối ưu chi phí logistics bằng vận tải đa phương thức – Bí quyết thành công cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh chi phí logistics tại Việt Nam hiện đang chiếm khoảng 16,8% GDP – cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 10,6% (theo Bộ Công Thương, 2023), việc tối ưu chi phí vận chuyển trở thành một yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Với tình hình giá xăng dầu biến động, hạ tầng giao thông thường xuyên quá tải và năng lực vận hành thiếu đồng bộ, việc phụ thuộc hoàn toàn vào một loại hình vận tải – đặc biệt là đường bộ – khiến doanh nghiệp khó duy trì hiệu quả dài hạn.

Một trong những giải pháp đang được các doanh nghiệp logistics tiên tiến áp dụng chính là vận tải đa phương thức – mô hình kết hợp linh hoạt giữa vận tải đường bộ, đường thủy nội địa bằng sà lan, và đường biển bằng tàu hàng rời (bulk carrier). Bài viết này sẽ phân tích sâu hơn về xu hướng này, đi kèm với các dữ liệu cụ thể từ thị trường Việt Nam, nhằm cung cấp cho các nhà quản lý logistics một góc nhìn rõ ràng và chiến lược để ứng dụng hiệu quả.

1. Thực trạng chi phí logistics tại Việt Nam

Theo thống kê từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), chi phí logistics tại Việt Nam đang ở mức cao nhất khu vực Đông Nam Á. Trong đó, chi phí vận tải chiếm tới 60% tổng chi phí logistics, với phần lớn phụ thuộc vào vận tải đường bộ. Điều này phần nào phản ánh sự thiếu đa dạng trong phương thức vận chuyển hiện nay, dẫn đến áp lực lớn về chi phí và sự kém hiệu quả trong vận hành.

Bên cạnh đó, chi phí vận tải đường bộ tại Việt Nam cao hơn từ 10% đến 20% so với các quốc gia như Thái Lan hay Malaysia, do tình trạng ùn tắc giao thông, quy hoạch đô thị chưa đồng bộ, và hệ thống đường cao tốc, vành đai chưa hoàn thiện. Các doanh nghiệp thường phải gánh chi phí cao hơn cho những khâu như chờ đợi tại cảng, phí cầu đường, và rủi ro giao hàng chậm trễ.

Những con số này cho thấy nhu cầu cấp thiết của thị trường trong việc tìm kiếm một hướng đi mới – hiệu quả hơn về chi phí, linh hoạt hơn trong điều phối, và bền vững hơn trong dài hạn.

2. Lợi ích vượt trội của vận tải đa phương thức

Vận tải đa phương thức – Multimodal Transport – không phải là khái niệm mới, nhưng tại Việt Nam, việc triển khai vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Khi được triển khai đúng cách, mô hình này có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

Thứ nhất, giảm chi phí vận hành tổng thể là lợi ích rõ rệt nhất. Theo khảo sát của VLA, vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa có chi phí thấp hơn từ 30–50% so với đường bộ trên cùng quãng đường. Các sà lan có thể chở cùng lúc từ 300–500 tấn hàng, tương đương khoảng 15–20 xe tải 10 tấn, giúp giảm đáng kể chi phí nhiên liệu, nhân công và hao mòn phương tiện.

Thứ hai, vận tải bằng tàu hàng rời (bulk carrier) phù hợp với các ngành như xi măng, than đá, gạo, nông sản… với khối lượng lớn. Tàu hàng rời giúp loại bỏ bước đóng gói container, từ đó giảm chi phí đóng vỏ, chi phí xử lý tại cảng, và tối ưu hóa thời gian luân chuyển hàng hóa.

Thứ ba, mô hình vận tải kết hợp giúp giảm tải cho hạ tầng đường bộ vốn đã quá tải ở các trung tâm kinh tế như TP. HCM, Hà Nội hay Hải Phòng. Việc di chuyển hàng hóa bằng sà lan từ các khu công nghiệp tới cảng biển, thay vì dùng xe tải container, giúp giảm thiểu ùn tắc và rút ngắn thời gian giao nhận.

Cuối cùng, vận tải đa phương thức là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp chuyển đổi số. Khi kết hợp với nền tảng kết nối vận tải, doanh nghiệp có thể theo dõi lịch trình, đơn hàng, vị trí phương tiện… theo thời gian thực, đồng thời giảm thiểu chi phí phát sinh không kiểm soát.

3. Rào cản và hướng khắc phục

Mặc dù lợi ích rõ ràng, song vận tải đa phương thức tại Việt Nam vẫn gặp không ít rào cản.

Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu sự kết nối giữa các loại hình vận tải. Nhiều bến thủy, cảng sông chưa có hệ thống kết nối trực tiếp với kho hàng, dẫn đến việc trung chuyển mất thêm chi phí và thời gian. Ngoài ra, việc bốc dỡ tại các cảng nhỏ còn thủ công, thiếu trang thiết bị chuyên dụng cho hàng rời hoặc palletized cargo.

Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ cũng là một điểm yếu. Tuyến sông nội địa nhiều nơi bị bồi lắng, chưa được nạo vét, dẫn đến giới hạn trọng tải phương tiện thủy. Một số đoạn chưa có hệ thống báo hiệu an toàn đường thủy, tiềm ẩn rủi ro vận hành.

Ngoài ra, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) – chiếm tỷ lệ lớn trong chuỗi logistics – chưa có khả năng đầu tư vào phần mềm quản lý hay hệ thống giám sát vận chuyển. Điều này khiến việc phối hợp giữa các loại hình vận tải trở nên thủ công, kém hiệu quả.

Để khắc phục, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ:

  • Doanh nghiệp logistics: Chủ động ứng dụng công nghệ, kết nối nền tảng để tìm kiếm giải pháp vận chuyển thông minh.

  • Chính quyền và nhà đầu tư hạ tầng: Tăng tốc đầu tư bến cảng, cảng cạn (ICD), hành lang vận tải nội địa.

  • Các nền tảng số chuyên biệt: Cung cấp công cụ kết nối chủ hàng – chủ phương tiện, hỗ trợ số hóa quy trình vận hành.

4. Xu hướng và cơ hội trong giai đoạn tới

Theo Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2035, Chính phủ định hướng đẩy mạnh vận tải thủy và vận tải biển nhằm giảm tải cho đường bộ, đồng thời tăng tỷ lệ vận tải đa phương thức lên 30% vào năm 2030. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp sớm bắt kịp xu hướng.

Đặc biệt, các dự án đầu tư phát triển hành lang vận tải thủy phía Nam và phía Bắc đang được triển khai mạnh. Ví dụ: Dự án cải tạo hành lang thủy từ TP. HCM đến Cần Thơ với vốn vay từ Ngân hàng Thế giới (300 triệu USD) dự kiến hoàn thành vào năm 2027, sẽ giúp mở ra các tuyến sà lan hiệu quả cao.

Song song đó, làn sóng chuyển đổi số logistics đang phát triển mạnh, kéo theo nhu cầu tích hợp các nền tảng quản lý vận tải, theo dõi đơn hàng, định tuyến, và tối ưu tải trọng phương tiện.

5. Kết luận

Vận tải đa phương thức đang và sẽ trở thành giải pháp chiến lược giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam giảm chi phí, tăng hiệu quả và nâng cao khả năng cạnh tranh. Với sự hỗ trợ của nền tảng kết nối vận tải, doanh nghiệp có thể dễ dàng triển khai mô hình vận tải kết hợp một cách hiệu quả, bài bản và minh bạch.

Chìa khóa thành công nằm ở tư duy linh hoạt, chủ động kết nối và tận dụng hạ tầng có sẵn. Những doanh nghiệp chuyển mình sớm sẽ có lợi thế lớn trong hành trình phát triển bền vững và thích ứng trước những biến động trong chuỗi cung ứng toàn cầu.